Phương ngữ tiếng Nogai
7 phương ngữISO 639-3: nogGlottocode: noga1249đang mất dần người nói
Glottolog ghi nhận 7 phương ngữ của tiếng Nogai (tên Glottolog: Nogai). Theo phân loại này, tiếng Nogai thuộc nhóm ngôn ngữ Turk (Glottolog: Turkic), nhánh gần nhất là South Kipchak. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: đang mất dần người nói.
Các phương ngữ
- Alabugat Tatar · Alabugat Tatar-Nogai, Nogai-Tatar, Tatar-Noghay bản đồ
- Black Nogai
- Central Nogai
- Karagash
- Steppe Crimean Tatar · Northern Crimean, Crimean Nogai, Northern Crimean Tatar
- White Nogai
- Yurt Tatar
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Nogai trong cây phân loại
- Nhóm ngôn ngữ Turk (Turkic) · ngữ hệ / nhánh
- Common Turkic · ngữ hệ / nhánh
- Kipchak-Turkestan · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Kipchak (Kipchak) · ngữ hệ / nhánh
- Southeast Kipchak · ngữ hệ / nhánh
- South Kipchak · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Nogai
Ngôn ngữ cùng nhánh cũng có phương ngữ được ghi nhận
Tra thêm
- Tiếng Nogai: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Nogai trên Glottolog (noga1249) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Nogai trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.