Arcado-Cypriot Greek
Arcado-Cypriot Greek là một phương ngữ tiếng Mycenaean Greek theo phân loại của Glottolog. Tên gọi khác được ghi nhận: Arcado-Cypriot, Arcadocypriot. Tiếng Mycenaean Greek thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Glottolog: Indo-European). Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tiếng Mycenaean Greek; cùng cấp với Arcado-Cypriot Greek có 1 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Mycenaean Greek ISO 639-3: gmy›
Chuỗi phân loại
- Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Indo-European) · ngữ hệ / nhánh
- Classical Indo-European · ngữ hệ / nhánh
- Graeco-Phrygian · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Hy Lạp (Greek) · ngữ hệ / nhánh
- South Greek · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Mycenaean Greek (Achaean Greek) · ngôn ngữ
- Arcado-Cypriot Greek
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp
Tên gọi khác
Tên ghi trong các danh mục mà Glottolog tổng hợp (Multitree, ElCat, WALS…); có tên chỉ là cách gọi theo địa danh.
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Mycenaean Greek: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Arcado-Cypriot Greek trên Glottolog (arca1234) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 2 phương ngữ tiếng Mycenaean Greek
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.