Mycenaean Greek
phương ngữGlottocode: myce1242Á – Âungôn ngữ mẹ: đã tuyệt chủng
Mycenaean Greek là một phương ngữ tiếng Mycenaean Greek theo phân loại của Glottolog. Tiếng Mycenaean Greek thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Glottolog: Indo-European). Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tiếng Mycenaean Greek; cùng cấp với Mycenaean Greek có 1 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Mycenaean Greek ISO 639-3: gmy›
Chuỗi phân loại
- Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Indo-European) · ngữ hệ / nhánh
- Classical Indo-European · ngữ hệ / nhánh
- Graeco-Phrygian · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Hy Lạp (Greek) · ngữ hệ / nhánh
- South Greek · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Mycenaean Greek (Achaean Greek) · ngôn ngữ
- Mycenaean Greek
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Mycenaean Greek: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Mycenaean Greek trên Glottolog (myce1242) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 2 phương ngữ tiếng Mycenaean Greek
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.