Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bargu

phương ngữGlottocode: barg1251Á – Âu

Bargu là một phương ngữ tiếng Bargu-Shineken Buriyad theo phân loại của Glottolog. Tiếng Bargu-Shineken Buriyad thuộc ngữ hệ Mongolic-Khitan. Glottolog ghi nhận 1 phương ngữ của tiếng Bargu-Shineken Buriyad. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Bargu-Shineken Buriyad ISO 639-3: bxu
›

Chuỗi phân loại

  1. Mongolic-Khitan · ngữ hệ / nhánh
  2. Ngữ hệ Mông Cổ (Mongolic) · ngữ hệ / nhánh
  3. Eastern Mongolic · ngữ hệ / nhánh
  4. Khalkha-Buriat · ngữ hệ / nhánh
  5. Buriat · ngữ hệ / nhánh
  6. Tiếng Bargu-Shineken Buriyad (China Buriat) · ngôn ngữ
  7. Bargu

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Vị trí

Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Bargu-Shineken Buriyad: xem trên OpenStreetMap.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.