Phương ngữ tiếng Bargu-Shineken Buriyad
1 phương ngữISO 639-3: bxuGlottocode: chin1476bị đe doạ
Glottolog ghi nhận 1 phương ngữ của tiếng Bargu-Shineken Buriyad (tên Glottolog: China Buriat). Theo phân loại này, tiếng Bargu-Shineken Buriyad thuộc ngữ hệ Mongolic-Khitan, nhánh gần nhất là Buriat. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: bị đe doạ.
Các phương ngữ
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Bargu-Shineken Buriyad trong cây phân loại
- Mongolic-Khitan · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ hệ Mông Cổ (Mongolic) · ngữ hệ / nhánh
- Eastern Mongolic · ngữ hệ / nhánh
- Khalkha-Buriat · ngữ hệ / nhánh
- Buriat · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Bargu-Shineken Buriyad
Ngôn ngữ cùng nhánh cũng có phương ngữ được ghi nhận
Tra thêm
- Tiếng Bargu-Shineken Buriyad: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- China Buriat trên Glottolog (chin1476) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Bargu-Shineken Buriyad trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.