Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Buxara Arabic

phương ngữGlottocode: buxa1234Á – Âungôn ngữ mẹ: đang mất dần người nói

Buxara Arabic là một phương ngữ tiếng Tajiki Arabic theo phân loại của Glottolog. Tiếng Tajiki Arabic thuộc ngữ hệ Afro-Asiatic. Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tiếng Tajiki Arabic; cùng cấp với Buxara Arabic có 1 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Tajiki Arabic ISO 639-3: abh
›

Chuỗi phân loại

  1. Afro-Asiatic · ngữ hệ / nhánh
  2. Ngôn ngữ Semit (Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  3. Nhóm ngôn ngữ Semit Tây (West Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  4. Nhóm ngôn ngữ Semit Trung (Central Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  5. Arabian · ngữ hệ / nhánh
  6. Arabic · ngữ hệ / nhánh
  7. Eastern Arabic · ngữ hệ / nhánh
  8. Central Asian Arabic · ngữ hệ / nhánh
  9. Tiếng Tajiki Arabic (Tajiki Arabic) · ngôn ngữ
  10. Buxara Arabic

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ cùng cấp

Vị trí

Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Tajiki Arabic: xem trên OpenStreetMap.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.