Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Phương ngữ tiếng Tajiki Arabic

2 phương ngữISO 639-3: abhGlottocode: taji1248đang mất dần người nói

Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tiếng Tajiki Arabic (tên Glottolog: Tajiki Arabic). Theo phân loại này, tiếng Tajiki Arabic thuộc ngữ hệ Afro-Asiatic, nhánh gần nhất là Central Asian Arabic. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: đang mất dần người nói.

Các phương ngữ

Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.

Vị trí của tiếng Tajiki Arabic trong cây phân loại

  1. Afro-Asiatic · ngữ hệ / nhánh
  2. Ngôn ngữ Semit (Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  3. Nhóm ngôn ngữ Semit Tây (West Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  4. Nhóm ngôn ngữ Semit Trung (Central Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  5. Arabian · ngữ hệ / nhánh
  6. Arabic · ngữ hệ / nhánh
  7. Eastern Arabic · ngữ hệ / nhánh
  8. Central Asian Arabic · ngữ hệ / nhánh
  9. Tiếng Tajiki Arabic

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.