Phương ngữ tiếng Eastern Gorkha Tamang
2 phương ngữISO 639-3: tgeGlottocode: east2346bị đe doạ
Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tiếng Eastern Gorkha Tamang (tên Glottolog: Eastern Gorkha Tamang). Theo phân loại này, tiếng Eastern Gorkha Tamang thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan), nhánh gần nhất là Tamangic. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: bị đe doạ.
Các phương ngữ
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Eastern Gorkha Tamang trong cây phân loại
- Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
- Bodic · ngữ hệ / nhánh
- Kaike-Ghale-Tamangic · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Ghale-Tamangic (Ghale-Tamangic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Tamangic (Tamangic) · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Eastern Gorkha Tamang
Ngôn ngữ cùng nhánh cũng có phương ngữ được ghi nhận
Tra thêm
- Tiếng Eastern Gorkha Tamang: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Eastern Gorkha Tamang trên Glottolog (east2346) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Eastern Gorkha Tamang trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.