Phương ngữ tiếng Gwandara
6 phương ngữISO 639-3: gwnGlottocode: gwan1268bị đe doạ
Glottolog ghi nhận 6 phương ngữ của tiếng Gwandara (tên Glottolog: Gwandara). Theo phân loại này, tiếng Gwandara thuộc ngữ hệ Afro-Asiatic, nhánh gần nhất là West Chadic A.1. Khu vực địa lý lớn: châu Phi. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: bị đe doạ.
Các phương ngữ
- Gwandara Eastern · Toni
- Gwandara Gitata
- Gwandara Karashi
- Gwandara Koro
- Gwandara Southern · Kyan Kyar
- Nimbia
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Gwandara trong cây phân loại
- Afro-Asiatic · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Tchad (Chadic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm West Chadic (West Chadic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm West Chadic A (West Chadic A) · ngữ hệ / nhánh
- West Chadic A.1 · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Gwandara
Ngôn ngữ cùng nhánh cũng có phương ngữ được ghi nhận
Tra thêm
- Tiếng Gwandara: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Gwandara trên Glottolog (gwan1268) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Gwandara trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.