Gwandara Gitata
phương ngữGlottocode: gwan1272châu Phi
Gwandara Gitata là một phương ngữ tiếng Gwandara theo phân loại của Glottolog. Tiếng Gwandara thuộc ngữ hệ Afro-Asiatic. Glottolog ghi nhận 6 phương ngữ của tiếng Gwandara; cùng cấp với Gwandara Gitata có 5 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: châu Phi.
Thuộc ngôn ngữTiếng Gwandara ISO 639-3: gwn›
Chuỗi phân loại
- Afro-Asiatic · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Tchad (Chadic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm West Chadic (West Chadic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm West Chadic A (West Chadic A) · ngữ hệ / nhánh
- West Chadic A.1 · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Gwandara (Gwandara) · ngôn ngữ
- Gwandara Gitata
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp
Gwandara Easternphương ngữGwandara Karashiphương ngữGwandara Korophương ngữGwandara Southernphương ngữNimbiaphương ngữ
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Gwandara: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Gwandara Gitata trên Glottolog (gwan1272) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 6 phương ngữ tiếng Gwandara
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.