Phương ngữ tiếng Hàn
13 phương ngữISO 639-3: korGlottocode: kore1280không nguy cấp
Glottolog ghi nhận 13 phương ngữ của tiếng Hàn (tên Glottolog: Korean), trong đó 4 mục là nhóm phương ngữ có phương ngữ con. Theo phân loại này, tiếng Hàn thuộc ngữ hệ Triều Tiên (Glottolog: Koreanic). Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: không nguy cấp.
Các phương ngữ
- Cholla-Kyongsang
- Jollado · Chollado, Jöllato, North Chollado bản đồ
- Kyongsangdo · Kyöŋsaŋto, North Kyongsangdo, South Kyongsangdo bản đồ
- Chungchong-Central Korean
- Ch'ungch'ongdo · Cuŋčöndo, North Ch'ungch'ong, South Ch'ungch'ong bản đồ
- Hwanghaedo · Hwanghaedo. bản đồ
- Hamgyong-Pyongan
- Hamgyongdo · Namkyöŋto, North Hamgyongdo, South Hamgyongdo bản đồ
- P'yong'ando · North P'yong'ando, Pyöŋanto, South P'yong'ando bản đồ
- Middle Korean bản đồ
- Seoul · Kangwondo, Kyonggido
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Hàn trong cây phân loại
- Ngữ hệ Triều Tiên (Koreanic) · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Hàn
Tra thêm
- Tiếng Hàn: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Korean trên Glottolog (kore1280) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Hàn trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.