Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tiếng Hàn

한국어
ISO 639-3: kor~77 triệu người nóian toàn

Tiếng Hàn (tên gọi bản địa: 한국어), tiếng Anh gọi là Korean, mã ISO 639-3 "kor", thuộc ngữ hệ Triều Tiên, trong hệ ngôn ngữ Altai. Ngôn ngữ này được nói ở Canada, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, Malaysia, Nga và 2 quốc gia, vùng lãnh thổ khác. Theo Wikidata, số người nói trên toàn thế giới vào khoảng 77 triệu người. Chữ viết: Hanja, Hangul. Mức độ an toàn theo thang của UNESCO: an toàn.

Mô tả ngắn: ngôn ngữ Đông Á thuộc ngữ hệ Triều Tiên và ngôn ngữ chính thức của Hàn Quốc và Bắc Triều Tiên.

Học tiếng Hàn miễn phí trên ngonnguhan.comchặng học 5 phút · ngữ pháp · từ vựng · thi thử›

Thuộc ngữ hệ

  1. Hệ ngôn ngữ Altai
  2. Ngữ hệ Triều Tiên
  3. Tiếng Hàn

Đi từ nhánh lớn nhất xuống nhánh gần nhất.

Được nói ở

Chữ viết

HanjaHangul

Ngôn ngữ cùng nhánh Ngữ hệ Triều Tiên

Phương ngữ

Glottolog ghi nhận 13 phương ngữ của tiếng Hàn, xếp thành nhiều nhóm.

Xem đủ 13 phương ngữ →

Tra thêm

Dữ kiện từ Wikidata (CC0). Số người nói là số Wikidata ghi nhận, nhiều nguồn đo vào những năm khác nhau — dùng để hình dung quy mô, không phải điều tra dân số.