Phương ngữ tiếng Kairui-Midiki
Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tiếng Kairui-Midiki (tên Glottolog: Kairui-Midiki). Theo phân loại này, tiếng Kairui-Midiki thuộc ngữ hệ Nam Đảo (Glottolog: Austronesian), nhánh gần nhất là Kawaimina. Khu vực địa lý lớn: Papunesia (hải đảo Đông Nam Á, New Guinea, Thái Bình Dương). Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: đang mất dần người nói.
Các phương ngữ
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Kairui-Midiki trong cây phân loại
- Ngữ hệ Nam Đảo (Austronesian) · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Mã Lai–Đa Đảo (Malayo-Polynesian) · ngữ hệ / nhánh
- Timor-Babar · ngữ hệ / nhánh
- Eastern Timor · ngữ hệ / nhánh
- Kawaimina · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Kairui-Midiki
Ngôn ngữ cùng nhánh cũng có phương ngữ được ghi nhận
Tra thêm
- Tiếng Kairui-Midiki: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Kairui-Midiki trên Glottolog (kair1265) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Kairui-Midiki trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.