Kairui
phương ngữGlottocode: kair1266Papunesia (hải đảo Đông Nam Á, New Guinea, Thái Bình Dương)ngôn ngữ mẹ: đang mất dần người nói
Kairui là một phương ngữ tiếng Kairui-Midiki theo phân loại của Glottolog. Tiếng Kairui-Midiki thuộc ngữ hệ Nam Đảo (Glottolog: Austronesian). Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tiếng Kairui-Midiki; cùng cấp với Kairui có 1 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Papunesia (hải đảo Đông Nam Á, New Guinea, Thái Bình Dương).
Thuộc ngôn ngữTiếng Kairui-Midiki ISO 639-3: krd›
Chuỗi phân loại
- Ngữ hệ Nam Đảo (Austronesian) · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Mã Lai–Đa Đảo (Malayo-Polynesian) · ngữ hệ / nhánh
- Timor-Babar · ngữ hệ / nhánh
- Eastern Timor · ngữ hệ / nhánh
- Kawaimina · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Kairui-Midiki (Kairui-Midiki) · ngôn ngữ
- Kairui
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Kairui-Midiki: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Kairui trên Glottolog (kair1266) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 2 phương ngữ tiếng Kairui-Midiki
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.