Phương ngữ tiếng Karelia
5 phương ngữISO 639-3: krlGlottocode: kare1335đang mất dần người nói
Glottolog ghi nhận 5 phương ngữ của tiếng Karelia (tên Glottolog: Karelian), trong đó 1 mục là nhóm phương ngữ có phương ngữ con. Theo phân loại này, tiếng Karelia thuộc hệ ngôn ngữ Ural (Glottolog: Uralic), nhánh gần nhất là Ladogan. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: đang mất dần người nói.
Các phương ngữ
- Northern Karelian · Karelian Proper, Karelin Proper, Karely
- Novgorod
- Southern Karelian · Karelian Proper, South Karelian, Southern
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Karelia trong cây phân loại
- Hệ ngôn ngữ Ural (Uralic) · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ chi Finn (Finnic) · ngữ hệ / nhánh
- Coastal Finnic · ngữ hệ / nhánh
- Neva · ngữ hệ / nhánh
- North Finnic · ngữ hệ / nhánh
- Ladogan · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Karelia
Ngôn ngữ cùng nhánh cũng có phương ngữ được ghi nhận
Tra thêm
- Tiếng Karelia: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Karelian trên Glottolog (kare1335) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Karelia trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.