Phương ngữ tiếng Khamti
3 phương ngữISO 639-3: khtGlottocode: kham1290bị đe doạ
Glottolog ghi nhận 3 phương ngữ của tiếng Khamti (tên Glottolog: Khamti). Theo phân loại này, tiếng Khamti thuộc ngữ hệ Tai-Kadai, nhánh gần nhất là Assam Tai B. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: bị đe doạ.
Các phương ngữ
- Assam Khamti · Assam
- North Burma Khamti · N. Burma
- Sinkaling Hkamti
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Khamti trong cây phân loại
- Tai-Kadai · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Kam–Tai (Kam-Tai) · ngữ hệ / nhánh
- Daic-Beic · ngữ hệ / nhánh
- Daic · ngữ hệ / nhánh
- Central-Southwestern Tai · ngữ hệ / nhánh
- Wenma-Southwestern Tai · ngữ hệ / nhánh
- Sapa-Southwestern Tai · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Southwestern Tai (Southwestern Tai) · ngữ hệ / nhánh
- Southwestern Tai P · ngữ hệ / nhánh
- Shanic · ngữ hệ / nhánh
- Sukaphic · ngữ hệ / nhánh
- Assam Tai B · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Khamti
Tra thêm
- Tiếng Khamti: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Khamti trên Glottolog (kham1290) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Khamti trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.