Phương ngữ tiếng Konyak
32 phương ngữISO 639-3: nbeGlottocode: kony1248bị đe doạ
Glottolog ghi nhận 32 phương ngữ của tiếng Konyak (tên Glottolog: Konyak Naga). Theo phân loại này, tiếng Konyak thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan), nhánh gần nhất là Konyak-Phom. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: bị đe doạ.
Các phương ngữ
- Angphang
- Changnyu
- Chen
- Chingkao
- Chinglang
- Choha
- Gelekidoria
- Hopao
- Jakphang
- Kongon
- Longching
- Longkhai
- Longmein
- Longwa
- Mohung
- Mon (India)
- Mulung
- Ngangching
- Sang
- Shamnyuyanga
- Shanlang
- Shengha
- Shunyuo
- Sima
- Sowa Naga
- Tableng
- Tabu
- Tamkhungnyuo
- Tang (India)
- Tobunyuo
- Tolamleinyua
- Totok
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Konyak trong cây phân loại
- Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
- Brahmaputran · ngữ hệ / nhánh
- Patkaian · ngữ hệ / nhánh
- South Patkaian · ngữ hệ / nhánh
- Southwestern Patkaian · ngữ hệ / nhánh
- Chang-Phom-Konyak · ngữ hệ / nhánh
- Konyak-Phom · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Konyak
Ngôn ngữ cùng nhánh cũng có phương ngữ được ghi nhận
Tra thêm
- Tiếng Konyak: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Konyak Naga trên Glottolog (kony1248) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Konyak trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.