Phương ngữ tiếng Masikoro Malagasy
3 phương ngữISO 639-3: mshGlottocode: masi1268không nguy cấp
Glottolog ghi nhận 3 phương ngữ của tiếng Masikoro Malagasy (tên Glottolog: Masikoro Malagasy). Theo phân loại này, tiếng Masikoro Malagasy thuộc ngữ hệ Nam Đảo (Glottolog: Austronesian), nhánh gần nhất là Western Malagasic. Khu vực địa lý lớn: châu Phi. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: không nguy cấp.
Các phương ngữ
- Masikoro-Miary
- Mikea
- Vezo bản đồ
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Masikoro Malagasy trong cây phân loại
- Ngữ hệ Nam Đảo (Austronesian) · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Mã Lai–Đa Đảo (Malayo-Polynesian) · ngữ hệ / nhánh
- Basap-Greater Barito · ngữ hệ / nhánh
- Greater Barito linkage · ngữ hệ / nhánh
- Southeast Barito · ngữ hệ / nhánh
- Malagasic · ngữ hệ / nhánh
- Southwestern Malagasic · ngữ hệ / nhánh
- South West-Central Malagasic · ngữ hệ / nhánh
- Nuclear South West-Central Malagasic · ngữ hệ / nhánh
- Inland-Western Malagasic · ngữ hệ / nhánh
- Western Malagasic · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Masikoro Malagasy
Tra thêm
- Tiếng Masikoro Malagasy: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Masikoro Malagasy trên Glottolog (masi1268) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Masikoro Malagasy trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.