Masikoro-Miary
phương ngữGlottocode: masi1273châu Phi
Masikoro-Miary là một phương ngữ tiếng Masikoro Malagasy theo phân loại của Glottolog. Tiếng Masikoro Malagasy thuộc ngữ hệ Nam Đảo (Glottolog: Austronesian). Glottolog ghi nhận 3 phương ngữ của tiếng Masikoro Malagasy; cùng cấp với Masikoro-Miary có 2 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: châu Phi.
Thuộc ngôn ngữTiếng Masikoro Malagasy ISO 639-3: msh›
Chuỗi phân loại
- Ngữ hệ Nam Đảo (Austronesian) · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Mã Lai–Đa Đảo (Malayo-Polynesian) · ngữ hệ / nhánh
- Basap-Greater Barito · ngữ hệ / nhánh
- Greater Barito linkage · ngữ hệ / nhánh
- Southeast Barito · ngữ hệ / nhánh
- Malagasic · ngữ hệ / nhánh
- Southwestern Malagasic · ngữ hệ / nhánh
- South West-Central Malagasic · ngữ hệ / nhánh
- Nuclear South West-Central Malagasic · ngữ hệ / nhánh
- Inland-Western Malagasic · ngữ hệ / nhánh
- Western Malagasic · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Masikoro Malagasy (Masikoro Malagasy) · ngôn ngữ
- Masikoro-Miary
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Masikoro Malagasy: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Masikoro-Miary trên Glottolog (masi1273) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 3 phương ngữ tiếng Masikoro Malagasy
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.