Phương ngữ tiếng Miyako
8 phương ngữISO 639-3: mviGlottocode: miya1259hấp hối
Glottolog ghi nhận 8 phương ngữ của tiếng Miyako (tên Glottolog: Miyako), trong đó 2 mục là nhóm phương ngữ có phương ngữ con. Theo phân loại này, tiếng Miyako thuộc ngữ hệ Nhật Bản-Lưu Cầu (Glottolog: Japonic), nhánh gần nhất là Southern Ryukyu. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: hấp hối.
Các phương ngữ
- Central Miyako
- Kurima
- Miyako-Jima · Hirara, Ogami
- Ogami bản đồ
- Ikema-Irabu
- Ikema-Jima bản đồ
- Irabu-Jima bản đồ
- Tarama-Minna bản đồ
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Miyako trong cây phân loại
- Ngữ hệ Nhật Bản-Lưu Cầu (Japonic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Lưu Cầu (Ryukyuan) · ngữ hệ / nhánh
- Southern Ryukyu · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Miyako
Tra thêm
- Tiếng Miyako: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Miyako trên Glottolog (miya1259) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Miyako trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.