Phương ngữ tiếng Waigali
3 phương ngữISO 639-3: wbkGlottocode: waig1243đang mất dần người nói
Glottolog ghi nhận 3 phương ngữ của tiếng Waigali (tên Glottolog: Nuristani Kalasha). Theo phân loại này, tiếng Waigali thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Glottolog: Indo-European), nhánh gần nhất là Nuristani Kalasha-Tregami. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: đang mất dần người nói.
Các phương ngữ
- Chima-Nishey
- Warjan · Varjan, Varjhan-alā
- Zemiaki · Jamlám basa, Zamyaki bản đồ
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Waigali trong cây phân loại
- Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Indo-European) · ngữ hệ / nhánh
- Classical Indo-European · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Ấn-Iran (Indo-Iranian) · ngữ hệ / nhánh
- Iranian-Nuristani · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ chi Nuristan (Nuristani) · ngữ hệ / nhánh
- Ashkun-Kate-Waigali · ngữ hệ / nhánh
- Nuristani Kalasha-Tregami · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Waigali
Tra thêm
- Tiếng Waigali: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Nuristani Kalasha trên Glottolog (waig1243) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Waigali trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.