Derbent Muslim Tat
phương ngữGlottocode: derb1247Á – Âungôn ngữ mẹ: hấp hối
Derbent Muslim Tat là một phương ngữ tiếng Muslim Tat theo phân loại của Glottolog, nằm trong nhóm Northern Muslim Tat. Tiếng Muslim Tat thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Glottolog: Indo-European). Glottolog ghi nhận 17 phương ngữ của tiếng Muslim Tat; cùng cấp với Derbent Muslim Tat có 5 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Muslim Tat ISO 639-3: ttt›
Chuỗi phân loại
- Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Indo-European) · ngữ hệ / nhánh
- Classical Indo-European · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Ấn-Iran (Indo-Iranian) · ngữ hệ / nhánh
- Iranian-Nuristani · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ chi Iran (Iranian) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Southwestern Iranian (Southwestern Iranian) · ngữ hệ / nhánh
- Middle-Modern Persian · ngữ hệ / nhánh
- Modern Southwestern Iranian · ngữ hệ / nhánh
- Farsic-Caucasian Tat · ngữ hệ / nhánh
- Caucasian Tat · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Muslim Tat (Muslim Tat) · ngôn ngữ
- Northern Muslim Tat · phương ngữ
- Derbent Muslim Tat
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp trong nhóm Northern Muslim Tat
Kilvar Muslim Tatphương ngữQonaqkəndphương ngữQuba Muslim Tatphương ngữZərnavaphương ngữƏrüsküş-Dağ Quşçuphương ngữ
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Muslim Tat: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Derbent Muslim Tat trên Glottolog (derb1247) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 17 phương ngữ tiếng Muslim Tat
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.