Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Fucheng

phương ngữGlottocode: hain1237Á – Âu

Fucheng là một phương ngữ tiếng Hải Nam theo phân loại của Glottolog. Tên gọi khác được ghi nhận: Haikou, Hǎikǒu, 海口. Tiếng Hải Nam thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan). Glottolog ghi nhận 5 phương ngữ của tiếng Hải Nam; cùng cấp với Fucheng có 4 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Hải Nam ISO 639-3: hnm
›

Chuỗi phân loại

  1. Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
  2. Nhóm ngôn ngữ Hán (Sinitic) · ngữ hệ / nhánh
  3. Min · ngữ hệ / nhánh
  4. Nhóm Coastal Min (Coastal Min) · ngữ hệ / nhánh
  5. Southern Min-Pu-Xian · ngữ hệ / nhánh
  6. Southern Min · ngữ hệ / nhánh
  7. Leiqiong · ngữ hệ / nhánh
  8. Tiếng Hải Nam (Hainanese) · ngôn ngữ
  9. Fucheng

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ cùng cấp

Tên gọi khác

HaikouHǎikǒu海口

Tên ghi trong các danh mục mà Glottolog tổng hợp (Multitree, ElCat, WALS…); có tên chỉ là cách gọi theo địa danh.

Vị trí

Glottolog đặt Fucheng tại toạ độ 20.0439, 110.3294 — xem trên OpenStreetMap. Toạ độ là một điểm đại diện, không phải ranh giới vùng nói.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.