Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Jagat

phương ngữGlottocode: jaga1246Á – Âu

Jagat là một phương ngữ tiếng Northern Ghale theo phân loại của Glottolog. Tiếng Northern Ghale thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan). Glottolog ghi nhận 5 phương ngữ của tiếng Northern Ghale; cùng cấp với Jagat có 4 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Northern Ghale ISO 639-3: ghh
›

Chuỗi phân loại

  1. Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
  2. Bodic · ngữ hệ / nhánh
  3. Kaike-Ghale-Tamangic · ngữ hệ / nhánh
  4. Nhóm Ghale-Tamangic (Ghale-Tamangic) · ngữ hệ / nhánh
  5. Ghale · ngữ hệ / nhánh
  6. Nuclear Ghale · ngữ hệ / nhánh
  7. Tiếng Northern Ghale (Northern Ghale) · ngôn ngữ
  8. Jagat

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ cùng cấp

Vị trí

Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Northern Ghale: xem trên OpenStreetMap.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.