Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Jerigaon

phương ngữGlottocode: jeri1243Á – Âu

Jerigaon là một phương ngữ tiếng Sartang theo phân loại của Glottolog. Tiếng Sartang thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan). Glottolog ghi nhận 4 phương ngữ của tiếng Sartang; cùng cấp với Jerigaon có 3 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Sartang ISO 639-3: onp
›

Chuỗi phân loại

  1. Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
  2. Nhóm ngôn ngữ Kho-Bwa (Kho-Bwa) · ngữ hệ / nhánh
  3. Western Kho-Bwa · ngữ hệ / nhánh
  4. Sartang-Sherdukpen · ngữ hệ / nhánh
  5. Tiếng Sartang (Sartang) · ngôn ngữ
  6. Jerigaon

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ cùng cấp

Vị trí

Glottolog đặt Jerigaon tại toạ độ 27.3376, 92.4686 — xem trên OpenStreetMap. Toạ độ là một điểm đại diện, không phải ranh giới vùng nói.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.