Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Khorat Thai

phương ngữGlottocode: khor1272Á – Âu

Khorat Thai là một phương ngữ tiếng Thái theo phân loại của Glottolog. Tên gọi khác được ghi nhận: Korat, Thaikorat. Tiếng Thái thuộc ngữ hệ Tai-Kadai. Glottolog ghi nhận 1 phương ngữ của tiếng Thái. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Thái ISO 639-3: tha
›

Chuỗi phân loại

  1. Tai-Kadai · ngữ hệ / nhánh
  2. Nhóm Kam–Tai (Kam-Tai) · ngữ hệ / nhánh
  3. Daic-Beic · ngữ hệ / nhánh
  4. Daic · ngữ hệ / nhánh
  5. Central-Southwestern Tai · ngữ hệ / nhánh
  6. Wenma-Southwestern Tai · ngữ hệ / nhánh
  7. Sapa-Southwestern Tai · ngữ hệ / nhánh
  8. Nhóm Southwestern Tai (Southwestern Tai) · ngữ hệ / nhánh
  9. Southwestern Thai PH · ngữ hệ / nhánh
  10. Lao-Thai · ngữ hệ / nhánh
  11. Tiếng Thái (Thai) · ngôn ngữ
  12. Khorat Thai

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Tên gọi khác

KoratThaikorat

Tên ghi trong các danh mục mà Glottolog tổng hợp (Multitree, ElCat, WALS…); có tên chỉ là cách gọi theo địa danh.

Vị trí

Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Thái: xem trên OpenStreetMap.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.