Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tiếng Thái

ภาษาไทย
ISO 639-3: tha~21 triệu người nóian toàn

Tiếng Thái (tên gọi bản địa: ภาษาไทย), tiếng Anh gọi là Thai, mã ISO 639-3 "tha", thuộc nhóm Southwestern Tai, trong nhóm ngôn ngữ Nam Đảo-Tai. Ngôn ngữ này được nói ở Campuchia, Malaysia, Myanma, Thái Lan. Theo Wikidata, số người nói trên toàn thế giới vào khoảng 21 triệu người. Chữ viết: Roman hoá chữ Thái, Bảng chữ cái Thái. Mức độ an toàn theo thang của UNESCO: an toàn.

Mô tả ngắn: ngôn ngữ chính thức của Thái Lan thuộc ngữ hệ Tai-Kadai.

Học tiếng Thái miễn phí trên ngonnguthai.comchặng học 5 phút · ngữ pháp · từ vựng · thi thử›

Thuộc ngữ hệ

  1. Nhóm ngôn ngữ Nam Đảo-Tai
  2. Hệ ngôn ngữ Tai-Kadai
  3. Nhóm Kam–Tai
  4. Ngữ chi Thái
  5. Nhóm Southwestern Tai
  6. Tiếng Thái

Đi từ nhánh lớn nhất xuống nhánh gần nhất.

Được nói ở

Chữ viết

Roman hoá chữ TháiBảng chữ cái Thái

Ngôn ngữ cùng nhánh Nhóm Southwestern Tai

Phương ngữ

Glottolog ghi nhận 1 phương ngữ của tiếng Thái.

Xem đủ 1 phương ngữ →

Tra thêm

Dữ kiện từ Wikidata (CC0). Số người nói là số Wikidata ghi nhận, nhiều nguồn đo vào những năm khác nhau — dùng để hình dung quy mô, không phải điều tra dân số.