Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ningbo

phương ngữGlottocode: ning1280Á – Âu

Ningbo là một phương ngữ tiếng Ngô theo phân loại của Glottolog, nằm trong nhóm Yongjiang. Tên gọi khác được ghi nhận: Níngbō, 宁波. Tiếng Ngô thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan). Glottolog ghi nhận 28 phương ngữ của tiếng Ngô; cùng cấp với Ningbo có 1 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Ngô ISO 639-3: wuu
›

Chuỗi phân loại

  1. Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
  2. Nhóm ngôn ngữ Hán (Sinitic) · ngữ hệ / nhánh
  3. Classical-Middle-Modern Sinitic · ngữ hệ / nhánh
  4. Middle-Modern Sinitic · ngữ hệ / nhánh
  5. Wu-Hui Chinese · ngữ hệ / nhánh
  6. Wuic · ngữ hệ / nhánh
  7. Tiếng Ngô (Wu Chinese) · ngôn ngữ
  8. Taihu · phương ngữ
  9. Northern Zhejiang · phương ngữ
  10. Yongjiang · phương ngữ
  11. Ningbo

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ cùng cấp trong nhóm Yongjiang

Tên gọi khác

Níngbō宁波

Tên ghi trong các danh mục mà Glottolog tổng hợp (Multitree, ElCat, WALS…); có tên chỉ là cách gọi theo địa danh.

Vị trí

Glottolog đặt Ningbo tại toạ độ 29.8667, 121.5333 — xem trên OpenStreetMap. Toạ độ là một điểm đại diện, không phải ranh giới vùng nói.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.