Nuclear Khasi
phương ngữGlottocode: nucl1293Á – Âu
Nuclear Khasi là một phương ngữ tiếng Khasi theo phân loại của Glottolog. Tiếng Khasi thuộc hệ ngôn ngữ Nam Á (Glottolog: Austroasiatic). Glottolog ghi nhận 4 phương ngữ của tiếng Khasi; cùng cấp với Nuclear Khasi có 3 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Khasi ISO 639-3: kha›
Chuỗi phân loại
- Hệ ngôn ngữ Nam Á (Austroasiatic) · ngữ hệ / nhánh
- Khasi-Palaung · ngữ hệ / nhánh
- Khasian · ngữ hệ / nhánh
- Khasi-Pnar-Lyngngam · ngữ hệ / nhánh
- Khasi-Pnar · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Khasi (Khasi) · ngôn ngữ
- Nuclear Khasi
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Khasi: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Nuclear Khasi trên Glottolog (nucl1293) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 4 phương ngữ tiếng Khasi
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.