Phương ngữ tiếng Khasi
4 phương ngữISO 639-3: khaGlottocode: khas1269bị đe doạ
Glottolog ghi nhận 4 phương ngữ của tiếng Khasi (tên Glottolog: Khasi). Theo phân loại này, tiếng Khasi thuộc hệ ngôn ngữ Nam Á (Glottolog: Austroasiatic), nhánh gần nhất là Khasi-Pnar. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: bị đe doạ.
Các phương ngữ
- Bhoi-Khasi · Bhoi Khasi
- Cherrapunji · Sohra, Standard Khasi
- Khynrium
- Nuclear Khasi
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Khasi trong cây phân loại
- Hệ ngôn ngữ Nam Á (Austroasiatic) · ngữ hệ / nhánh
- Khasi-Palaung · ngữ hệ / nhánh
- Khasian · ngữ hệ / nhánh
- Khasi-Pnar-Lyngngam · ngữ hệ / nhánh
- Khasi-Pnar · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Khasi
Ngôn ngữ cùng nhánh cũng có phương ngữ được ghi nhận
Tra thêm
- Tiếng Khasi: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Khasi trên Glottolog (khas1269) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Khasi trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.