Nuclear Sokoro
phương ngữGlottocode: nucl1673châu Phingôn ngữ mẹ: đang mất dần người nói
Nuclear Sokoro là một phương ngữ tiếng Sokoro theo phân loại của Glottolog. Tiếng Sokoro thuộc ngữ hệ Afro-Asiatic. Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tiếng Sokoro; cùng cấp với Nuclear Sokoro có 1 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: châu Phi.
Thuộc ngôn ngữTiếng Sokoro ISO 639-3: sok›
Chuỗi phân loại
- Afro-Asiatic · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Tchad (Chadic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm East Chadic (East Chadic) · ngữ hệ / nhánh
- East Chadic B · ngữ hệ / nhánh
- East Chadic B.3 · ngữ hệ / nhánh
- Sokoroic · ngữ hệ / nhánh
- Saba-Sokoro-Tamki · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Sokoro (Sokoro) · ngôn ngữ
- Nuclear Sokoro
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Sokoro: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Nuclear Sokoro trên Glottolog (nucl1673) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 2 phương ngữ tiếng Sokoro
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.