Raliang
phương ngữGlottocode: rali1240Á – Âu
Raliang là một phương ngữ tiếng Pnar theo phân loại của Glottolog, nằm trong nhóm Jaintia. Tiếng Pnar thuộc hệ ngôn ngữ Nam Á (Glottolog: Austroasiatic). Glottolog ghi nhận 14 phương ngữ của tiếng Pnar; cùng cấp với Raliang có 11 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Pnar ISO 639-3: pbv›
Chuỗi phân loại
- Hệ ngôn ngữ Nam Á (Austroasiatic) · ngữ hệ / nhánh
- Khasi-Palaung · ngữ hệ / nhánh
- Khasian · ngữ hệ / nhánh
- Khasi-Pnar-Lyngngam · ngữ hệ / nhánh
- Khasi-Pnar · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Pnar (Pnar) · ngôn ngữ
- Jaintia · phương ngữ
- Raliang
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp trong nhóm Jaintia
Baratophương ngữBatauphương ngữJowaiphương ngữLakadongphương ngữMartiangphương ngữMynsophương ngữNongtalangphương ngữRymbaiphương ngữShangpungphương ngữSumerphương ngữSutngaphương ngữ
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Pnar: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Raliang trên Glottolog (rali1240) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 14 phương ngữ tiếng Pnar
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.