Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Samaritan Aramaic

phương ngữGlottocode: sama1314Á – Âungôn ngữ mẹ: đã tuyệt chủng

Samaritan Aramaic là một phương ngữ của Late Palestinian Aramaic theo phân loại của Glottolog, nằm trong nhóm Samaritan-Galilean Aramaic. Tên gọi khác được ghi nhận: Israel, Palestinian West Bank and Gaza. Late Palestinian Aramaic thuộc ngữ hệ Afro-Asiatic. Glottolog ghi nhận 5 phương ngữ của late Palestinian Aramaic; cùng cấp với Samaritan Aramaic có 1 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Chuỗi phân loại

  1. Afro-Asiatic · ngữ hệ / nhánh
  2. Ngôn ngữ Semit (Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  3. Nhóm ngôn ngữ Semit Tây (West Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  4. Nhóm ngôn ngữ Semit Trung (Central Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  5. Nhóm ngôn ngữ Semit Tây Bắc (Northwest Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  6. Aramaic · ngữ hệ / nhánh
  7. Imperial-Middle-Modern Aramaic · ngữ hệ / nhánh
  8. Middle-Modern Aramaic · ngữ hệ / nhánh
  9. Western Aramaic · ngữ hệ / nhánh
  10. Late Palestinian Aramaic · ngôn ngữ
  11. Samaritan-Galilean Aramaic · phương ngữ
  12. Samaritan Aramaic

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ cùng cấp trong nhóm Samaritan-Galilean Aramaic

Tên gọi khác

Israel, Palestinian West Bank and Gaza

Tên ghi trong các danh mục mà Glottolog tổng hợp (Multitree, ElCat, WALS…); có tên chỉ là cách gọi theo địa danh.

Vị trí

Glottolog đặt Samaritan Aramaic tại toạ độ 32.3107, 35.2580 — xem trên OpenStreetMap. Toạ độ là một điểm đại diện, không phải ranh giới vùng nói.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.