Samarung
phương ngữGlottocode: sama1297Á – Âungôn ngữ mẹ: hấp hối
Samarung là một phương ngữ tiếng Sampang theo phân loại của Glottolog. Tiếng Sampang thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan). Glottolog ghi nhận 8 phương ngữ của tiếng Sampang; cùng cấp với Samarung có 7 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Sampang ISO 639-3: rav›
Chuỗi phân loại
- Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Himalayish (Himalayish) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Mahakiranti (Mahakiranti) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Kiranti (Kiranti) · ngữ hệ / nhánh
- Eastern Kiranti · ngữ hệ / nhánh
- Khambu · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Sampang (Sampang) · ngôn ngữ
- Samarung
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp
Bhaluphương ngữHalumbungphương ngữKhartamchephương ngữKhotangphương ngữPhaliphương ngữTana (Nepal)phương ngữTongecchaphương ngữ
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Sampang: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Samarung trên Glottolog (sama1297) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 8 phương ngữ tiếng Sampang
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.