Tö Ngari
Tö Ngari là một phương ngữ tiếng Tạng theo phân loại của Glottolog. Tên gọi khác được ghi nhận: Mngahris, Ngari (Tibetan Autonomous Region), Ngari. Tiếng Tạng thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan). Glottolog ghi nhận 17 phương ngữ của tiếng Tạng; cùng cấp với Tö Ngari có 3 phương ngữ khác. Tö Ngari có 5 phương ngữ con. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Tạng ISO 639-3: bod›
Chuỗi phân loại
- Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
- Bodic · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Bod (Bodish) · ngữ hệ / nhánh
- Early Old Tibetan · ngữ hệ / nhánh
- Middle Old Tibetan · ngữ hệ / nhánh
- Late Old Tibetan · ngữ hệ / nhánh
- Central Tibetan · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Tạng (Tibetan) · ngôn ngữ
- Tö Ngari
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ con của Tö Ngari
Phương ngữ cùng cấp
Tên gọi khác
Tên ghi trong các danh mục mà Glottolog tổng hợp (Multitree, ElCat, WALS…); có tên chỉ là cách gọi theo địa danh.
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Tạng: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Tö Ngari trên Glottolog (mnga1238) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 17 phương ngữ tiếng Tạng
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.