Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Trần dynasty (1225–1400)
- 東阿𤍊𩈘𭛒紅 太宗攺號建中𤑟𤉜The Đông A [dynasty] revealed itself like a red sun; Emperor [Trần] Thái Tông clearly established the era name Kiến Trung.
- (⿰口俟)𠳨𱏫低埃妬𠰚,勢魔𠸜户拱東阿。Whom can I ask about this? The ghost also has the surname Đông A.
- a ward of Ninh Bình Province, Vietnam
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 東阿 (“Trần dynasty”). 東阿 refers to the decomposition of the character 陳 (Trần) (阝 (“mound”) + 東 (đông)) according to Vạn Hạnh's interpretation.
Từ, cụm từ chứa "Đông A"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Đông A" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.