A Sào

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ saːw˨˩] · Huế [ʔaː˧˧ ʂaːw˦˩] ~ [ʔaː˧˧ saːw˦˩] · Sài Gòn [ʔaː˧˧ ʂaːw˨˩] ~ [ʔaː˧˧ saːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. name of a temple located in Thái Bình province (now Hưng Yên province), Vietnam
  2. a commune of Hưng Yên Province, Vietnam

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 阿 and 巢 (“bird's nest”). Originally read as A Cảo, the second element was later read as Sào.

Âm tiết

avần a · thanh ngang
sàovần ao · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "A Sào" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.