Bắc Úc

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓak̚˧˦ ʔʊwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ ʔʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ ʔʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. North Australia (a short-lived colony (1846-1847) in Australia formed by combining what are now the regions of Queensland and the Northern Territory.)
  2. North Australia (a short-lived Australian territory (1927–1931) consisting of the northern part of what is now the Northern Territory.)

Âm tiết

bắcvần ăc · thanh sắc
úcvần uc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Bắc Úc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.