Ba-ben

Danh từ riêng Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Babel
  2. Babel; Babylon

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): French Babel. Used in Genesis for "Babylon" since the Vietnamese Catholic translation deferred to older European translations, unlike the New International Version. Doublet of Ba-bi-lon.

Âm tiết

bavần a · thanh ngang
benvần en · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Ba-ben" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.