cò cò

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kɔ˨˩ kɔ˨˩] · Huế [kɔ˦˩ kɔ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to hop on one foot
  2. to play the hopscotch
    • Chỗ sân ấy hồi hè tụi con nít còn cò cò, u hơi, vậy mà mới vài ba trận mưa mùa đã mênh mông nước.The kids still played hopscotch and chasing in that yard during the summer, but just a few seasonal rains and it was a vast stretch of water.
Danh từ
  1. the hopscotch

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

còvần o · thanh huyền
còvần o · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cò cò" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.