cấp 3

Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəp̚˧˦ ʔɓaː˧˧] · Huế [kəp̚˦˧˥ ʔɓaː˧˧] · Sài Gòn [kəp̚˦˥ ʔɓaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. level 3
  2. (senior) high school education
    • học cấp 3to go to (senior) high
Tính từ
  1. pornographic
    • phim cấp 3a porno video

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): cấp + 3. The adjective in the sense of "pornographic" comes from the "III" rating in the Hong Kong film rating system.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

cấpvần âp · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cấp 3" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.