Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chũ

Danh từ riêngDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕʊw˧˨] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. a town in Lục Ngạn district, Bắc Giang province
  2. only used in sông Chũ
  3. of or pertaining to the variety of rice cultivated in the region of Chũ town
    • mì Chũnoodles produced from Chũ variety rice
Danh từ
  1. alternative letter-case form of Chũ (“of or pertaining to the variety of rice cultivated in the region of Chũ town”)

Từ, cụm từ chứa "chũ"

Âm tiết

chũvần u · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chũ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.