chằn
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕan˨˩] · Huế [t͡ɕaŋ˦˩] · Sài Gòn [caŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a kind of monster in Vietnamese folklore, arguably a yaksa, a tiger monster or a snake monster
- ogre
- to widen and loosen something
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Claimed to be derived from Khmer យក្ខ (yĕək) or related to trăn (“python”), rắn (“snake”), or even Malay macan (“tiger”) by various folk etymologies. More likely from a descendant of Arabic جن (jinn) or جان (jānn). Compare Eastern Cham ajin, Malay jin.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "chằn"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chằn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.