Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chẽm

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛm˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕɛm˧˨] · Sài Gòn [cɛm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a drainage ditch
  2. short for cá chẽm

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "chẽm"

Âm tiết

chẽmvần em · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chẽm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.