chai sạn

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːj˧˧ saːn˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕaːj˧˧ ʂaːŋ˨˩ʔ] ~ [t͡ɕaːj˧˧ saːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [caːj˧˧ ʂaːŋ˨˩˨] ~ [caːj˧˧ saːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. hardened, callused
    • Xa nhà lâu rồi, lòng chai sạn rồi, gia đình, quê hương cũng chẳng còn là chuyện níu kéo, ràng buộc.Away from home for a long time, his heart had grown hard, his family and hometown no longer called or bound him.
  2. apathetic; uncaring

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chai (“callous”) + sạn.

Âm tiết

chaivần ai · thanh ngang
sạnvần an · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chai sạn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.