Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Dêu

Danh từ riêng Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zew˧˧] · Huế, Sài Gòn [jew˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. God
    • Bên hữu Dêu Cha tòa Chúa ngự.The Lord was stately seated at God the Father's right side.
    • Credo in Deum Patrem omnipotentem, Creatorem caeli et terrae,[…]I believe in God, the Father Almighty, Creator of heaven and earth, […]
    • Các cố đạo đã dịch những bài hát đạo ra quốc-ngữ cho bổn-đạo hát từ lâu rồi, mà dịch lại khéo và đúng nghĩa lắm, như bài hát sinh-nhật: ‹Này Dêu con giáng sinh miền nhân-dan^([sic – meaning nhân-gian])› (il est né le devin enfant).Long ago, Christian priests already translated, very skillfully and accurately, many Christian songs into Vietnamese for Vietnamese Christians to sing; for instance, the Nativity song: ‘God the Son is Born into Humanity’ (il est né le devin enfant).

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): From Middle Vietnamese Dêu; see there for further etymology

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Dêu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.