danh giá

Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ zaː˧˦] · Huế [jɛɲ˧˧ jaː˨˩˦] · Sài Gòn [jan˧˧ jaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. prestige
Tính từ
  1. prestigious
    • Hãy bỏ cộng điểm ưu tiên ở các trường đại học danh giá, hạng đầu.Let's quit adding prioritized points at the prestigious, top universities.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 名 (“name; famous”) and 價 (“value”).

Âm tiết

danhvần anh · thanh ngang
giávần a · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "danh giá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.