Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

doạ dẫm

doạdẫm
Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zwaː˧˨ʔ zəm˦ˀ˥] · Huế [jwaː˨˩ʔ jəm˧˨] · Sài Gòn [j⁽ʷ⁾aː˨˩˨ jəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. threats; intimidation
    • Nhờ doạ dẫm mà chúng có được những gì chúng thích.They got what they liked by threats.
Động từ
  1. to threaten; to intimidate
    • Đừng để họ doạ dẫm gia đình anh!Don't let them intimidate your family!
    • lời doạ dẫmthreatening words
    • thủ đoạn doạ dẫmintimidating methods

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): -âm reduplication of doạ.

Âm tiết

dẫmvần âm · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "doạ dẫm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.