gà nhà

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɣaː˨˩ ɲaː˨˩] · Huế [ɣaː˦˩ ɲaː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. domestic chicken
  2. own contestant; in-house contestant
    • Mình cũng phải cổ vũ cho gà nhà chứ sao để kém cạnh người ta được.We gotta cheer harder for our guys, can't let anyone drown us out!

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): gà + nhà.

Âm tiết

gàvần a · thanh huyền
nhàvần a · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "gà nhà" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.