Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gen

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛn˧˧] ~ [ɣɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [jɛŋ˧˧] ~ [ɣɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. gene
Động từ
  1. to generate something using a generative AI

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Borrowed from French gène. Borrowed from English gen, or English gen AI.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "gen" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.